apple butter

apple butter

She spreads apple butter on a warm slice of toast.

Định nghĩa

Danh từ: - Mứt táo đặc sánh: "apple butter" một loại mứt táo được nấu chín kỹ, màu nâu sẫm, vị ngọt đậm thường được thêm gia vị như quế, đinh hương. Khác với thông thường, "apple butter" không chứa sữa hay chất béo từ động vật; tên gọi này bắt nguồn từ kết cấu mịn, đặc dễ phết lên bánh mì.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít mứt táo đặc sánh lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • (Mứt táo đặc sánh tự làm này hương vị đậm đà, cay nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make apple butter": làm mứt táo đặc sánh.
    • In autumn, many families make apple butter by slowly cooking apples with sugar and spices. (Vào mùa thu, nhiều gia đình làm mứt táo đặc sánh bằng cách nấu chậm táo với đường gia vị.)
  • "apple butter as a condiment": mứt táo đặc sánh dùng làm gia vị.
    • Some people use apple butter as a topping for pancakes or yogurt. (Một số người dùng mứt táo đặc sánh làm lớp phủ cho bánh kếp hoặc sữa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple sauce (n): sốt táo, kết cấu loãng hơn ít gia vị hơn "apple butter".
    • She prefers apple sauce over apple butter because it's less sweet. ( ấy thích sốt táo hơn mứt táo đặc sánh ít ngọt hơn.)
  • Apple jam (n): mứt táo thông thường, thường miếng táo nguyên hoặc cắt nhỏ.
    • Apple jam is chunkier than apple butter. (Mứt táo thông thường nhiều miếng táo hơn mứt táo đặc sánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit butter: trái cây (thuật ngữ chung cho các loại mứt đặc như "apple butter", "pear butter").
  • Spiced apple puree: puree táo gia vị (mô tả chính xác thành phần của "apple butter").
Các cụm từ liên quan
  • Apple butter spread: mứt táo đặc sánh dùng để phết.
    • This apple butter spread is perfect for crackers. (Mứt táo đặc sánh này rất hợp để phết lên bánh quy giòn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "apple butter", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - "As American as apple pie": thuần túy Mỹ ( "apple butter" cũng một món ăn truyền thống của Mỹ). - Making apple butter is as American as apple pie. (Làm mứt táo đặc sánh một truyền thống thuần túy Mỹ.)